0318966405 - Công Ty TNHH Little Giants Entertainment
| Công Ty TNHH Little Giants Entertainment | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LITTLE GIANTS ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0318966405 |
| Địa chỉ | Số 11 Đường Số 9A, Khu Dân Cư Nam Long, , Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Số 11 Đường Số 9A, Khu Dân Cư Nam Long, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Đỗ Văn Bửu Điền
Ngoài ra Đỗ Văn Bửu Điền còn đại diện các doanh nghiệp:
|
| Điện thoại | 0941 283 535 |
| Ngày hoạt động | 26/05/2025 |
| Quản lý bởi | Quận 7 - Đội Thuế liên huyện Quận 7 - Nhà Bè |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm. (trừ kinh doanh dịch vụ karaoke). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt Chi tiết: |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ đấu giá tài sản) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: . |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành Chi tiết: |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Chi tiết: |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa Chi tiết: |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: (trừ sản xuất phim và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ Chi tiết: (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ và không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ và không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim Chi tiết: (trừ sản xuất phim) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Chi tiết: Hoạt động ghi âm. (trừ kinh doanh dịch vụ karaoke). |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: ; Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động; Dịch vụ cung cấp thông tin trên mạng viễn thông di động (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp) |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan Chi tiết: |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật Chi tiết: (trừ kinh doanh vũ trường) |