0106136096-002 - Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Dongyangnongsan – Chi Nhánh Tại Đà Nẵng
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Dongyangnongsan – Chi Nhánh Tại Đà Nẵng là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0106136096-002. Trụ sở đăng ký tại Lô B1-10, B1-11, B1-12 Khu Công Nghiệp Dịch Vụ Thủy Sản Thọ Quang, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Kim Haeri. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Sơn Trà - Đội Thuế liên huyện Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 08/02/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 56 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đông Phương - đã hoạt động được 26 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Dongyangnongsan – Chi Nhánh Tại Đà Nẵng trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Dongyangnongsan - Chi Nhánh Tại Đà Nẵng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0106136096-002 |
| Địa chỉ | Lô B1-10, B1-11, B1-12 Khu Công Nghiệp Dịch Vụ Thủy Sản Thọ Quang, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam Lô B1-10, B1-11, B1-12 Khu Công Nghiệp Dịch Vụ Thủy Sản Thọ Quang, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Kim Haeri |
| Điện thoại | 0236 651 668 |
| Ngày hoạt động | 08/02/2018 |
| Quản lý bởi | Quận Sơn Trà - Đội Thuế liên huyện Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(loại Nhà nước cho phép) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (loại Nhà nước cho phép) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn - Bán buôn bia - Bán buôn rượu (Điều 12 Nghị định 105/2017/NĐ-CP về Kinh doanh rượu) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (loại Nhà nước cho phép) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết - Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại - Bán lẻ chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ bia - Bán lẻ rượu (Điều 13 Nghị định 105/2017/NĐ-CP về Kinh doanh rượu) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu); |