0108832638-001 - Chi Nhánh Nam Định – Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Xây Dựng Thành Nam
Chi Nhánh Nam Định – Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Xây Dựng Thành Nam (tên quốc tế: NAM DINH BRANCH - THANH NAM CONSTRUCTION TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NAM DINH BRANCH - THANH NAM CONSTRUCTION) là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0108832638-001. Trụ sở đăng ký tại Tdp Số 18, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Ích Nam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Huyện Hải Hậu. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/11/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 18 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hoàng Giang - đã hoạt động được 21 năm.
Cùng xem thông tin chi tiết của Chi Nhánh Nam Định – Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Xây Dựng Thành Nam ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Nam Định - Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Xây Dựng Thành Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAM DINH BRANCH - THANH NAM CONSTRUCTION TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NAM DINH BRANCH - THANH NAM CONSTRUCTION |
| Mã số thuế | 0108832638-001 |
| Địa chỉ | Tdp Số 18, Thị Trấn Thịnh Long, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Tdp Số 18, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Ích Nam |
| Điện thoại | 0364 630 988 |
| Ngày hoạt động | 19/11/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Hải Hậu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - Hoạt động khai thác mỏ để sản xuất ra các loại đá phục vụ việc xây dựng, cho điêu khắc ở dạng thô đã được đẽo gọt sơ bộ hoặc cưa cắt tại nơi khai thác đá như: Đá phiến cẩm thạch, đá granit, sa thạch... - Hoạt động chẻ, đập vỡ đá để làm nguyên liệu thô cho sản xuất vật liệu xây dựng, làm đường. - Hoạt động khai thác đá phấn làm vật liệu chịu lửa. - Hoạt động đập vỡ, nghiền đá. - Hoạt động khai thác cát, khai thác sỏi để phục vụ cho xây dựng và sản xuất vật liệu. |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Mạ, đánh bóng kim loại... - Xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt; - Phun cát, trộn, làm sạch kim loại; - Nhuộm màu, chạm, in kim loại; - Phủ á kim như: Tráng men, sơn mài... - Mài, đánh bóng kim loại; - Khoan, tiện, nghiền, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, nối...các phần của khung kim loại; - Cắt hoặc viết lên kim loại bằng các phương tiện tia laze |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ Hoạt động gây nổ bằng bom, mìn |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Hoạt động gây nổ bằng bom, mìn |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng - Lắp đặt cửa ra vào (loại trừ cửa tự động và cửa cuốn), cửa sổ, khung cửa ra vào, khung cửa sổ bằng gỗ hoặc bằng những vật liệu khác, - Lắp đặt thiết bị, đồ dùng nhà bếp, cầu thang và những hoạt động tương tự, - Lắp đặt thiết bị nội thất, - Hoạt động hoàn thiện bên trong công trình như: Làm trần, ốp gỗ tường, hoặc vách ngăn di chuyển được... |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối; - Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan; - Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động đấu giá.) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Loại trừ hoạt động đấu giá.) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm.) |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |