0110087980 - Công Ty TNHH Cơ Khí Tổng Hợp Vân Sơn
Công Ty TNHH Cơ Khí Tổng Hợp Vân Sơn (tên quốc tế: VAN SON GENERAL MECHANICAL COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VAN SON GENERAL MECHANICAL CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0110087980. Trụ sở đăng ký tại Đội 2, Thôn Xuân Bản, Xã Xuân Dục, Thị Xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thái Sơn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại cùng với 45 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Mỹ Hào - Đội Thuế liên huyện Mỹ Hào - Văn Lâm. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 10/08/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 199 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Cơ Khí Việt Nhật - đã hoạt động được 27 năm 10 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Cơ Khí Tổng Hợp Vân Sơn trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Cơ Khí Tổng Hợp Vân Sơn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VAN SON GENERAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VAN SON GENERAL MECHANICAL CO., LTD |
| Mã số thuế | 0110087980 |
| Địa chỉ |
Đội 2, Thôn Xuân Bản, Xã Xuân Dục, Thị Xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thái Sơn |
| Điện thoại | 0911 330 119 |
| Ngày hoạt động | 10/08/2022 |
| Quản lý bởi | Thị xã Mỹ Hào - Đội Thuế liên huyện Mỹ Hào - Văn Lâm |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2432 | Đúc kim loại màu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Sản xuất lò đốt rác thải sinh hoạt rắn và rác thải nguy hại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị chịu áp, thiết bị ngành hóa chất, thiết bị ngành nhiệt |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị chịu áp, thiết bị ngành hóa chất, thiết bị ngành nhiệt, Lắp đặt các thiết bị inox |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ: dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn các thiết bị lò đốt rác thải sinh hoạt rắn, rác thải nguy hại; máy móc, phụ tùng trong xây dựng; khai khoáng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn quặng sắt; - Bán buôn quặng đồng, chì, nhôm, kẽm và quặng kim loại màu - Bán buôn sắt, thép (trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm bằng inox dùng cho nhà bếp, nhà hàng, khách sạn, y tế, công nghiệp thực phẩm. (trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết:Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh;Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác: gỗ, tre, nứa, ván dăm, ván ép… trong các cửa hàng kinh doanh. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật; vật liệu chống phóng xạ (Bột barit, chì lá, kính chì...); các thiết bị ngành hóa chất, thiết bị ngành nhiệt; thiết bị nâng, đỡ, bốc, xếp; các thiết bị lò đốt rác thải sinh hoạt rắn, rấc thải nguy hại; máy móc phụ tùng trong xây dựng; khai khoáng; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp... |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm hoạt động cho thuê kho bãi, hàng hóa) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản; - Tư vấn bất động sản (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý); - Dịch vụ quản lý bất động sản; -Sàn giao dịch bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn, thiết kế các công trình chống phóng xạ; các thiết bị ngành hóa chất, thiết bị ngành nhiệt; thiết kế thiết bị nâng đỡ, bốc, xếp... |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |