0200344752-002 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đồ Hộp Hạ Long Tại Tp Đà Nẵng
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đồ Hộp Hạ Long Tại Tp Đà Nẵng là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0200344752-002. Trụ sở đăng ký tại Lô C3-4, C3-5 Kcn Dịch Vụ Thủy Sản Thọ Quang, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Bình. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thành phố Đà Nẵng - VP Chi cục Thuế khu vực XII. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 12/05/1999 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 220 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Thảo Bình - đã hoạt động được 23 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đồ Hộp Hạ Long Tại Tp Đà Nẵng trong bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đồ Hộp Hạ Long Tại Tp Đà Nẵng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0200344752-002 |
| Địa chỉ | Lô C3-4, C3-5 Kcn Dịch Vụ Thủy Sản Thọ Quang, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam Lô C3-4, C3-5 Kcn Dịch Vụ Thủy Sản Thọ Quang, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Bình |
| Điện thoại | 0511 382 886 |
| Ngày hoạt động | 12/05/1999 |
| Quản lý bởi | Thành phố Đà Nẵng - VP Chi cục Thuế khu vực XII |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
(không bao gồm gạo, đường mía, đường củ cải, các sản phẩm thủy sản, gia súc, gia cầm tươi sống) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Hoạt động đại lý bán hàng hưởng hoa hồng thực hiện theo ủy quyền hoặc nhân danh tài khoản giao dịch của bên ủy quyền hoặc giao đại lý về các loại hàng hóa: Lương thực, thực phẩm, đồ uống. Đại lý ký gửi hàng hóa (không bao gồm bảo hiểm, chứng khoán). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không bao gồm gạo, đường mía, đường củ cải, các sản phẩm thủy sản, gia súc, gia cầm tươi sống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn, ngọt, có hoặc không có ga, nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác. |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm gạo, đường mía, đường củ cải) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm gạo, đường mía, đường củ cải, các sản phẩm thủy sản, gia súc, gia cầm tươi sống) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ uống nhẹ không chứa cồn, ngọt, có hoặc không có ga, nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác. |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (không bao gồm các sản phẩm thủy sản, gia súc, gia cầm tươi sống) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hoa giả, cành lá giả để trang trí, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh. |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng; Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet; Bán lẻ trực tiếp qua tivi, đài, điện thoại. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh và kho khác (trừ kho ngoại quan) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Hoạt động nhượng quyển kinh doanh ăn uống. Cung cấp suất ăn theo hợp đồng. Hoạt động nhượng quyền cung cấp đồ ăn uống tại các cuộc thi đấu thể thao và các sự kiện tương tự. Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ trên cơ sở nhượng quyền. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |