0200751236 - Công Ty Cổ Phần Vũ Lập
Công Ty Cổ Phần Vũ Lập (tên quốc tế: VU LAP JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: VU LAPCO) là doanh nghiệp có mã số thuế 0200751236. Trụ sở đăng ký tại Số 15/7 Đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Văn Vũ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Gia Viên - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/07/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 125 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Thương Mại Dịch Vụ Nhu Yến (Dntn) - đã hoạt động được 24 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Vũ Lập trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Vũ Lập | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VU LAP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | VU LAPCO |
| Mã số thuế | 0200751236 |
| Địa chỉ |
Số 15/7 Đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đỗ Văn Vũ |
| Điện thoại | 0225 375 881 |
| Ngày hoạt động | 13/07/2007 |
| Quản lý bởi | Gia Viên - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa Chi tiết: Khai thác thuỷ sản nước lợ; Khai thác thuỷ sản nước ngọt |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ; Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải, chất thải, phế liệu không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải, chất thải, phế liệu độc hại, chất thải nguy hại; Thu gom rác thải y tế; Thu gom rác thải, chất thải, phế liệu độc hại, nguy hại tại sông, cảng biển |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải, chất thải, phế liệu không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải, chất thải, phế liệu độc hại, chất thải nguy hại; Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế; Xử lý và tiêu huỷ rác thải, chất thải, phế liệu độc hại, nguy hại tại sông, cảng biển |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại và phi kim loại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Rượu, bia, nước ngọt, nước giải khát, nước tinh khiết |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn phế liệu, phế thải sau tái chế |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Rượu, bia, nước ngọt, nước giải khát, nước tinh khiết |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ giao nhận hàng hoá; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ logistics |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành vệ sinh môi trường |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |