0200897203 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghiệp Và Thương Mại Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghiệp Và Thương Mại Việt Nam (tên quốc tế: VIET NAM INDUSTRIAL CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: V.I.C.T) là doanh nghiệp có mã số thuế 0200897203. Trụ sở đăng ký tại Số 12A Hồ Xuân Hương, Phường Hồng Bàng, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Kiêm Kiên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hải Phòng - Thuế Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/04/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 276 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hồng Thành - đã hoạt động được 27 năm 8 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghiệp Và Thương Mại Việt Nam qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghiệp Và Thương Mại Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET NAM INDUSTRIAL CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | V.I.C.T |
| Mã số thuế | 0200897203 |
| Địa chỉ |
Số 12A Hồ Xuân Hương, Phường Hồng Bàng, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Kiêm Kiên |
| Điện thoại | 0313 529 038 |
| Ngày hoạt động | 01/04/2009 |
| Quản lý bởi | Hải Phòng - Thuế Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn vỏ container, bồn chứa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác quặng bôxít, đồng, chì, niken |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất bê tông thương phẩm |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các sản phẩm liên; Bán buôn nhựa đường, nhũ tương nhũ tương và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn sắt, thép, phôi thép, thép hình, thép tấm, thép lá, tôn tấm |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng, phụ gia xi măng, clanh ke; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn bê tông thương phẩm, sản phẩm bê tông đúc sẵn; Bán buôn vật liệu xây dựng chịu nhiệt |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn vỏ container, bồn chứa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (bao gồm vận tải hàng hoá bằng ô tô bồn chở chất lỏng) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ quầy bar) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ dự án đầu tư |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê bồn chứa; Cho thuê container |