0201293613 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Phú Đạt
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Phú Đạt (tên quốc tế: PHU DAT IMPORT EXPORT AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201293613. Trụ sở đăng ký tại Số 160 Đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Quốc Đạt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất khác chưa được phân vào đâu cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/03/2013 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 13 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 131 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Minh Đức - đã hoạt động được 27 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Phú Đạt ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Phú Đạt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHU DAT IMPORT EXPORT AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0201293613 |
| Địa chỉ |
Số 160 Đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Quốc Đạt |
| Điện thoại | 0904 118 683 |
| Ngày hoạt động | 23/03/2013 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa nhựa lõi thép, cửa nhựa UPVC, cửa kính thuỷ lực, cửa kính cường lực, cửa kính khung nhôm |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa nhựa lõi thép, cửa nhựa UPVC, cửa kính thuỷ lực, cửa kính cường lực, cửa kính khung nhôm |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng cầu, đường, công trình giao thông công cộng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt cửa nhựa lõi thép, cửa nhựa UPVC, cửa kính thuỷ lực, cửa kính cường lực, cửa kính khung nhôm, cửa cuốn, cửa nhôm; lắp đặt cổng cửa, cầu thang, lan can, vách ngăn bằng sắt, nhôm, inox; lắp đặt biển quảng cáo |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); ô tô tải, rơ móoc |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy; Bán lẻ mô tô, xe máy; Đại lý mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, thiết bị tàu thuỷ |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá, than củi, than cốc; xăng, dầu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; tôn mạ màu, hàng kim khí; cửa nhựa lõi thép, cửa nhựa UPVC, cửa kính thuỷ lực, cửa kính cường lực, cửa kính khung nhôm, cửa cuốn |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; mủ cao su, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hoá; dịch vụ khai thuê hải quan; dịch vụ đại lý vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |