0201753204 - Công Ty TNHH May Thời Trang Văn San
Công Ty TNHH May Thời Trang Văn San (tên quốc tế: VAN SAN FASHION GARMENT LIMITED COMPANY; tên viết tắt: VAN SAN FAGACO.) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201753204. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tuy Lạc (Nhà Ông Lê Văn San), Thành phố Hải Phòng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Văn San. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thủy Nguyên. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 05/12/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 188 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Đầu Tư Thái Anh - đã hoạt động được 24 năm 3 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH May Thời Trang Văn San ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH May Thời Trang Văn San | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VAN SAN FASHION GARMENT LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | VAN SAN FAGACO. |
| Mã số thuế | 0201753204 |
| Địa chỉ | Thôn Tuy Lạc (Nhà Ông Lê Văn San), Xã Thuỷ Triều, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Thôn Tuy Lạc (Nhà Ông Lê Văn San), Thành phố Hải Phòng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Văn San |
| Ngày hoạt động | 05/12/2016 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thủy Nguyên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình viễn thông; Xây dựng công trình thuỷ lợi; Thi công, lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |