0201861312 - Công Ty TNHH Chế Tạo Cơ Khí Chính Xác Vĩnh Thành
Công Ty TNHH Chế Tạo Cơ Khí Chính Xác Vĩnh Thành (tên quốc tế: VINH THANH MANUFACTURING MECHANICAL ACCURATELY COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201861312. Trụ sở đăng ký tại Thôn 5 (Tại Nhà Ông Phạm Trung Thành), Thành phố Hải Phòng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Trung Thành. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận An Dương - Đội Thuế liên huyện Hồng Bàng - An Dương. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 15/03/2018 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 323 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dũng Cường - đã hoạt động được 25 năm 6 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Chế Tạo Cơ Khí Chính Xác Vĩnh Thành, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Chế Tạo Cơ Khí Chính Xác Vĩnh Thành | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VINH THANH MANUFACTURING MECHANICAL ACCURATELY COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0201861312 |
| Địa chỉ | Thôn 5 (Tại Nhà Ông Phạm Trung Thành), Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Thôn 5 (Tại Nhà Ông Phạm Trung Thành), Thành phố Hải Phòng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Trung Thành |
| Ngày hoạt động | 15/03/2018 |
| Quản lý bởi | Quận An Dương - Đội Thuế liên huyện Hồng Bàng - An Dương |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh Chi tiết: Sản xuất cửa kính; |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất khung nhà thép; |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ ngũ kim. Sản xuất cửa cuốn, cửa sắt, cửa inox, sản xuất biển hiệu, báo hiệu giao thông; |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp Chi tiết: Sản xuất các chi tiết máy nông nghiệp |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chi tiết: Sản xuất các chi tiết máy xúc, máy cẩu; |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi Chi tiết: Sản xuất các chi tiết máy tàu thủy; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép; |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt khung nhà thép; Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, cửa tự động, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Nạo vét luồng lạch, hút bùn |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm, inox; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá; |