0201863870 - Công Ty Cổ Phần Công Viên Vĩnh Hằng Hải Phòng
Công Ty Cổ Phần Công Viên Vĩnh Hằng Hải Phòng (tên quốc tế: HAI PHONG PARK ETERNITY JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: HAI PHONG PARECO) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201863870. Trụ sở đăng ký tại Số 2042 Đường 353, Tổ Dân Phố Hồng Phong, Phường Nam Đồ Sơn, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 6 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/03/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Phục Vụ Mai Táng Hải Phòng - đã hoạt động được 15 năm 11 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Công Viên Vĩnh Hằng Hải Phòng ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Công Viên Vĩnh Hằng Hải Phòng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HAI PHONG PARK ETERNITY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | HAI PHONG PARECO |
| Mã số thuế | 0201863870 |
| Địa chỉ |
Số 2042 Đường 353, Tổ Dân Phố Hồng Phong, Phường Nam Đồ Sơn, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Dũng |
| Điện thoại | 0225 386 078 |
| Ngày hoạt động | 28/03/2018 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 6 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Chi tiết: Dịch vụ địa táng, hỏa táng, điện táng, di dời phần mộ; Bảo quản thi hài, khâm liệm và các dịch vụ chuẩn bị cho địa táng, hỏa táng, điện táng; Trông coi nghĩa trang (không bao gồm bán đất xây mộ hoặc cho thuê đất đào mộ) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi, xây dựng công trình điện; Xây dựng công trình viễn thông; Xây dựng công trình nghĩa trang; Xây dựng công trình tâm linh |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; Lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí. Bán buôn ống nhựa, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn đá khói |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, xe container, xe bồn, xe téc |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa, hành khách đường bộ; Dịch vụ trông giữ xe |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa, hành khách đường thủy; Hoạt động cứu hộ phương tiện vận tải thủy; Hoạt động lai dắt, đưa tàu cập bến; Trục vớt tàu thuyền |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ quầy bar) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ quầy bar) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê bàn ghế, phông bạt, thiết bị điện phục vụ cho nhà đám |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ Chi tiết: Dịch vụ địa táng, hỏa táng, điện táng, di dời phần mộ; Bảo quản thi hài, khâm liệm và các dịch vụ chuẩn bị cho địa táng, hỏa táng, điện táng; Trông coi nghĩa trang (không bao gồm bán đất xây mộ hoặc cho thuê đất đào mộ) |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ (không bao gồm môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |