0201886236 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Kim Khí Vận Tải Và Xây Dựng T&T
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Kim Khí Vận Tải Và Xây Dựng T&T | |
|---|---|
| Tên quốc tế | T&T CONSTRUCTION AND TRANSPORT METAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0201886236 |
| Địa chỉ | Số 9, Lô 2 Xi Măng, Đường Hùng Duệ Vương, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Số 9, Lô 2 Xi Măng, Đường Hùng Duệ Vương, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Hữu Toàn |
| Ngày hoạt động | 26/06/2018 |
| Quản lý bởi | Quận Hồng Bàng - Đội Thuế liên huyện Hồng Bàng - An Dương |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn phế liệu sắt, thép, đồng, chì, nhôm, nhựa, inox; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Công trình giao thông đường thủy; Xây dựng công trình cửa: đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cầu cảng, cửa cống, đập, đê |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Nạo vét, bơm hút, bơm chuyển tải than, bùn cát các loại |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn nhựa đường, than đá và nhiên liệu rắn khác, dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (không bao gồm vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí. Bán buôn ống nhựa, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn phế liệu sắt, thép, đồng, chì, nhôm, nhựa, inox; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng xe tải, xe container, xe đầu kéo, xe bồn, xe téc, xe sơ mi rơ moóc, xe bán rơ moóc; |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ khác |