0202049199-002 - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn T&D Group – Chi Nhánh Lào Cai
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn T&D Group – Chi Nhánh Lào Cai (tên viết tắt: T&D LÀO CAI) là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0202049199-002. Trụ sở đăng ký tại Tổ 9, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hùng Giang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động của các cơ sở thể thao cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Tỉnh Lào Cai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/12/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 4 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động của các cơ sở thể thao tại Lào Cai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đại An Phong - đã hoạt động được 14 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn T&D Group – Chi Nhánh Lào Cai trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn T&D Group - Chi Nhánh Lào Cai | |
|---|---|
| Tên viết tắt | T&D LÀO CAI |
| Mã số thuế | 0202049199-002 |
| Địa chỉ | Tổ 9, Thị Trấn Bát Xát, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam Tổ 9, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Hùng Giang
Ngoài ra Nguyễn Hùng Giang còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 18/12/2023 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Lào Cai |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Kinh doanh sân golf và các dịch vụ liên quan đến sân golf |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn máy móc, thiết bị và dụng cụ đánh golf |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Ký túc xá học sinh, sinh viên; Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ quầy bar) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ quầy bar) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quầy bar) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: Kinh doanh sân golf và các dịch vụ liên quan đến sân golf |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao Chi tiết: Câu lạc bộ chơi golf |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |