0202284026 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quảng Cáo Minh An Dương
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quảng Cáo Minh An Dương (tên quốc tế: MINH AN DUONG ADVERTISING SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202284026. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố 6, Khu Vực Kiền Bái (Tại Nhà Bà Bùi Thị Hồng Hạnh), Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Thị Mai. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Quảng cáo cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thủy Nguyên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/04/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 77 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Quảng cáo tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Quảng Cáo Hà Cường - đã hoạt động được 25 năm 7 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quảng Cáo Minh An Dương trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quảng Cáo Minh An Dương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINH AN DUONG ADVERTISING SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0202284026 |
| Địa chỉ | Tổ Dân Phố 6, Khu Vực Kiền Bái (Tại Nhà Bà Bùi Thị Hồng Hạnh), Phường Lê Hồng Phong, Thành Phố Thủy Nguyên, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Tổ Dân Phố 6, Khu Vực Kiền Bái (Tại Nhà Bà Bùi Thị Hồng Hạnh), Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngô Thị Mai |
| Điện thoại | 0348 061 668 |
| Ngày hoạt động | 22/04/2025 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thủy Nguyên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn (không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại (không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (không bao gồm sản xuất mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (không bao gồm các hoạt động điều tra và hoạt động nhà nước cấm) |