0202291947 - Công Ty TNHH Hùng Thắng Smile
Công Ty TNHH Hùng Thắng Smile (tên quốc tế: HUNG THANG SMILE COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202291947. Trụ sở đăng ký tại Thôn 7, Xã Hùng Thắng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Văn Tỉnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Tiên Lãng - Đội Thuế liên huyện Vĩnh Bảo - Tiên Lãng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/06/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 56 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nam Thăng - đã hoạt động được 25 năm 3 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Hùng Thắng Smile trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Hùng Thắng Smile | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUNG THANG SMILE COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0202291947 |
| Địa chỉ | Thôn 7, Xã Hùng Thắng, Huyện Tiên Lãng, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Thôn 7, Xã Hùng Thắng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Đỗ Văn Tỉnh
Ngoài ra Đỗ Văn Tỉnh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0946 948 315 |
| Ngày hoạt động | 12/06/2025 |
| Quản lý bởi | Huyện Tiên Lãng - Đội Thuế liên huyện Vĩnh Bảo - Tiên Lãng |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ mặt hàng nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Bán lẻ những mặt hàng doanh nghiệp đã đăng ký kinh doanh theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hoạt động vận tải đường hàng không) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |