0202293782 - Công Ty TNHH Sản Xuất Kết Cấu Thép Đt
Công Ty TNHH Sản Xuất Kết Cấu Thép Đt (tên quốc tế: DT STEEL STRUCTURE MANUFACTURING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DT SSM CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202293782. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Nam (Tại Nhà Ông Phạm Văn Tuân), Phường Nam Triệu, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất các cấu kiện kim loại cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thủy Nguyên - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/06/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 66 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất các cấu kiện kim loại tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Hải Long - đã hoạt động được 26 năm 7 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Kết Cấu Thép Đt trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Kết Cấu Thép Đt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DT STEEL STRUCTURE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DT SSM CO., LTD |
| Mã số thuế | 0202293782 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Nam (Tại Nhà Ông Phạm Văn Tuân), Phường Nam Triệu, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Văn Tuấn
Ngoài ra Phạm Văn Tuấn còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0904 060 878 |
| Ngày hoạt động | 21/06/2025 |
| Quản lý bởi | Thủy Nguyên - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cung ứng lao động tạm thời trong nước (Không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động) |