0301906101 - Công Ty TNHH Thương Mại Tân Quang Cường
Công Ty TNHH Thương Mại Tân Quang Cường (tên quốc tế: TAN QUANG CUONG TRADING CO., LTD; tên viết tắt: TQC TRADING CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0301906101. Trụ sở đăng ký tại Thôn Thuận Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hoàng Trung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Tỉnh Bình Thuận. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/12/1999 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 26 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 137 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Khai Thác & Chế Biến Khoáng Sản Linh Vũ Trân - đã hoạt động được 23 năm 1 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Tân Quang Cường qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Tân Quang Cường | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAN QUANG CUONG TRADING CO., LTD |
| Tên viết tắt | TQC TRADING CO., LTD |
| Mã số thuế | 0301906101 |
| Địa chỉ | Thôn Thuận Thành, Xã Thuận Quí, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam Thôn Thuận Thành, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Hoàng Trung
Ngoài ra Nguyễn Hoàng Trung còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0252 368 333 |
| Ngày hoạt động | 27/12/1999 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Bình Thuận |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
chi tiết: Khai thác sa khoáng; Khảo sát, thăm dò, khai thác sa khoáng ven biển. Chế biến khoáng sản (không hoạt động tại trụ sở). , quặng sắt, bentonit. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét chi tiết: Khai thác sa khoáng; Khảo sát, thăm dò, khai thác sa khoáng ven biển. Chế biến khoáng sản (không hoạt động tại trụ sở). , quặng sắt, bentonit. |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải chi tiết: Xử lý nước thải. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Mua bán ô tô. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy chi tiết: Mua bán xe gắn máy. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hoá. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Mua bán điện tử, điện lạnh, dây chuyền sản xuất. Mua bán thiết bị, máy móc phục vụ sản xuất và tiêu dùng. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Mua bán kim loại. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Mua bán khoáng sản, thủ công mỹ nghệ, mua bán thiết bị lọc nước. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh nhà. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô. |