0302321521-002 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhựa Đường M.t.t – Chi Nhánh Hưng Yên
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhựa Đường M.t.t - Chi Nhánh Hưng Yên | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0302321521-002 |
| Địa chỉ |
Tdp Nguyễn Xá, Phường Nhân Hòa, Thị Xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Quốc Tuấn |
| Điện thoại | 0913 925 272 |
| Ngày hoạt động | 09/11/2011 |
| Quản lý bởi | Thị xã Mỹ Hào - Đội Thuế liên huyện Mỹ Hào - Văn Lâm |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhựa đường nhũ tương; Sản xuất vật liệu xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác cát, đá, sỏi |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất và chế biến thức ăn gia súc, thức ăn nuôi thủy hải sản |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất sản phẩm dệt, may mặc |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất nhựa đường nhũ tương; Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cơ khí tiêu dùng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy tưới nhựa đường nhũ tương |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao Chi tiết: Sản xuất dụng cụ, trang thiết bị thể thao |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất dụng cụ, trang thiết bị y tế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất dụng cụ, trang thiết bị trường học |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Sản xuất và lắp dựng nhà tiền chế lắp ghép |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng cầu đường |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng thủy lợi, thủy điện, công trình cấp thoát nước, đường dây và trạm biến thế điện đến 35KV |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Ðại lý mua bán, ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông lâm sản (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán hải sản |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán máy móc, vật tư, thiết bị ngành nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, vật tư, thiết bị ngành công lâm ngư nghiệp - xây dựng - giao thông; Mua bán hàng kim khí điện máy |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng (trừ kinh doanh dịch vụ thiết kế công trình) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô bồn tưới nhựa đường; cho thuê xe vận chuyển hàng hóa |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Dịch vụ lao động (trừ cho thuê lại lao động) |