0305083762 - Công Ty Cổ Phần Điện Tử – Truyền Thông Thịnh Thành
Công Ty Cổ Phần Điện Tử – Truyền Thông Thịnh Thành (tên quốc tế: THINH THANH ELECTRONICS COMMUNICATION CORPORATION; tên viết tắt: TTEC CORP) là doanh nghiệp có mã số thuế 0305083762. Trụ sở đăng ký tại 499 Tôn Đức Thắng, Xã Tân Phước, Thị Xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đinh Văn Hóa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông cùng với 47 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực La Gi - Hàm Tân. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/07/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 19 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 36 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH Cao Phong - đã hoạt động được 19 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Điện Tử – Truyền Thông Thịnh Thành ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Điện Tử - Truyền Thông Thịnh Thành | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THINH THANH ELECTRONICS COMMUNICATION CORPORATION |
| Tên viết tắt | TTEC CORP |
| Mã số thuế | 0305083762 |
| Địa chỉ |
499 Tôn Đức Thắng, Xã Tân Phước, Thị Xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đinh Văn Hóa |
| Ngày hoạt động | 05/07/2007 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực La Gi - Hàm Tân |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn camera quan sát. Mua bán thiết bị viễn thông, điện thoại di động. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử Chi tiết: Sản xuất camera quan sát (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất máy vi tính (không sản xuất và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông Chi tiết: Sản xuất thiết bị viễn thông, điện thoại di động (không sản xuất và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thiết bị phát thanh truyền hình- truyền thanh không dây, ăng ten, thiết bị văn phòng, thiết bị âm thanh ánh sáng, thiết bị chiếu sáng công cộng, hàng điện máy, hàng điện tử (không sản xuất và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa thiết bị phát thanh truyền hình- truyền thanh không dây, ăng ten, thiết bị viễn thông, thiết bị văn phòng, máy vi tính, thiết bị âm thanh ánh sáng, thiết bị chiếu sáng công cộng (không sản xuất và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Thi công và lắp đặt thiết bị văn phòng (không sản xuất và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa camera quan sát (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera quan sát (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Thi công và lắp đặt thiết bị chiếu sáng công cộng, hàng điện máy, hàng điện tử (không sản xuất và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công và lắp đặt thiết bị phát thanh truyền hình- truyền thanh không dây, ăng ten, thiết bị âm thanh ánh sáng, (không sản xuất và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Lắp đặt hệ thống điện đến 35KV. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Mua bán ô tô. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy chi tiết: Mua bán xe máy. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm chi tiết: Mua bán máy vi tính. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn camera quan sát. Mua bán thiết bị viễn thông, điện thoại di động. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán thiết bị phát thanh truyền hình- truyền thanh không dây, ăng ten, thiết bị văn phòng, thiết bị âm thanh ánh sáng, thiết bị chiếu sáng công cộng. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Mua bán hàng điện máy, hàng điện tử, hàng gia dụng. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt trong xây dựng. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê. Kinh doanh khu du lịch sinh thái, khu du lịch nghỉ dưỡng. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Nhà hàng. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo chi tiết: thương mại. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Trang trí nội thất. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ chi tiết: Cho thuê ô tô. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: thi công và lắp đặt máy vi tính (không sản xuất và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc Chi tiết: Sửa chữa điện thoại di động (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Thi công và lắp đặt thiết bị viễn thông, điện thoại di động (không sản xuất và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Sửa chữa hàng điện máy, hàng điện tử (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Sửa chữa, thi công và lắp đặt hàng gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |