0313216335-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Cà Phê Buôn Mê Việt Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Cà Phê Buôn Mê Việt Nam là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0313216335-001. Trụ sở đăng ký tại Cụm Công Nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Quang Sang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 15/09/2015 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 320 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Chi - đã hoạt động được 31 năm 11 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Cà Phê Buôn Mê Việt Nam qua bảng bên dưới.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Cà Phê Buôn Mê Việt Nam | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0313216335-001 |
| Địa chỉ | Cụm Công Nghiệp Thuận An , Xã Thuận An, Huyện Đắk Mil, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam Cụm Công Nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Hoàng Quang Sang
Ngoài ra Hoàng Quang Sang còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0905 088 838 |
| Ngày hoạt động | 15/09/2015 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu may mặc và giày dép; bán buôn nhựa đường, nhựa nhũ tương, bê tông nhựa nóng; bán buôn giấy; bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở); bán buôn cao su; bán buôn sợi dệt, tơ, xơ dệt; bán buôn phân bón; bán buôn thuốc bảo vệ thực vật. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện tử, tin học, viễn thông; bán buôn tổng đài điện thoại, camera quan sát, sim card điện thoại, thẻ internet. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng lpg và không hoạt động tại trụ sở) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; bán buôn kim loại khác: đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu may mặc và giày dép; bán buôn nhựa đường, nhựa nhũ tương, bê tông nhựa nóng; bán buôn giấy; bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở); bán buôn cao su; bán buôn sợi dệt, tơ, xơ dệt; bán buôn phân bón; bán buôn thuốc bảo vệ thực vật. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Công ty chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện đã cấp ở trên) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý). |
| 7310 | Quảng cáo |