0318631624-001 - Công Ty TNHH Strategic Metals Investment – Chi Nhánh Bình Định
Công Ty TNHH Strategic Metals Investment – Chi Nhánh Bình Định (tên quốc tế: STRATEGIC METALS INVESTMENT – BINH DINH BRANCH; tên viết tắt: SMI – BINH DINH BRANCH) là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0318631624-001. Trụ sở đăng ký tại Lô A2 – Cụm Công Nghiệp Bình Dương, Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Anh Chiến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 21 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Phù Cát - Phù Mỹ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/01/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 88 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Huê - đã hoạt động được 33 năm 9 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Strategic Metals Investment – Chi Nhánh Bình Định trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Strategic Metals Investment – Chi Nhánh Bình Định | |
|---|---|
| Tên quốc tế | STRATEGIC METALS INVESTMENT – BINH DINH BRANCH |
| Tên viết tắt | SMI – BINH DINH BRANCH |
| Mã số thuế | 0318631624-001 |
| Địa chỉ | Lô A2 – Cụm Công Nghiệp Bình Dương, Xã Mỹ Lợi, Huyện Phù Mỹ, Tỉnh Bình Định, Việt Nam Lô A2 – Cụm Công Nghiệp Bình Dương, Gia Lai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Anh Chiến
Ngoài ra Trần Anh Chiến còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0942 723 296 |
| Ngày hoạt động | 21/01/2025 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Phù Cát - Phù Mỹ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng sắt và quặng kim loại màu, quặng đồng, chì, nhôm, kẽm và quặng kim loại màu khác (Trừ kim loại quý, đá quý) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: (Khai thác quặng Bô xít, quặng nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, crôm, niken, coban, molybden, tantali, vanadi). (Trừ các loại nhà nước cấm; không hoạt động tại trụ sở) |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm Chi tiết: Khai thác quặng kim loại quý hiếm (trừ các loại nhà nước cấm; không hoạt động tại trụ sở) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thăm dò, khai thác khoáng sản (trừ các loại khoáng sản nhà nước cấm; chỉ hoạt động khi có giấy phép tham dò, khai thác; không hoạt động tại trụ sở) |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh Chi tiết: Sản xuất, gia công men thuỷ tinh (fritted glazes) |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Sản xuất, gia công vật liệu Zirconium và vật liệu sứ kỹ thuật cao sử dụng trong ngành công nghiệp gốm sứ. |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: sản xuất thép hình, tròn, gai, tấm, xà gồ, la và các loại ống thép |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý Chi tiết: sản xuất kim loại quý và sản xuất kim loại màu (trừ các loại nhà nước cấm) |
| 2432 | Đúc kim loại màu Chi tiết: Đúc luyện kim đen và luyện kim màu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Chế biến khoáng sản từ quặng sa khoáng quặng titan và các loại quặng, khoáng sản khác - Chế biến quặng titan: Ilmenite, Zircon và hợp chất từ Zircon, Rutile, Xỉ titan, monazite, pigment - Chế biến phụ gia cho vật liệu công nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: lắp đặt máy móc thiết bị phục vụ xây dựng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư, kết cấu hạ tầng khu, cụm công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn lúa mỳ, khoai tây, hạt điều, đậu phộng, mứt rau quả, các loại hạt ngô, hạt ngũ cốc khác, hạt, quả có dầu, hoa và cây, các loại rau, củ, tươi, đông lạnh và chế biến, nước rau ép... (Trừ bán buôn gạo, đường mía và củ cải) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, các loại chè đen, chè xanh đã hoặc chưa chế biến, đóng gói. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: có cồn (rượu, bia, nước giải khát...) ; (Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Bán buôn, nhập khẩu máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị vật liệu điện (tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, role, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác (trừ xăng, dầu thô và dầu đã qua chế biến) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng sắt và quặng kim loại màu, quặng đồng, chì, nhôm, kẽm và quặng kim loại màu khác (Trừ kim loại quý, đá quý) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh (Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào…) |