0401821405 - Công Ty TNHH MTV Cơ Khí Xây Dựng Công Nghiệp Quang Long
Công Ty TNHH MTV Cơ Khí Xây Dựng Công Nghiệp Quang Long là doanh nghiệp có mã số thuế 0401821405. Trụ sở đăng ký tại 65 Đường Đào Sư Tích, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Quang Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Liên Chiểu - Đội Thuế liên huyện Thanh Khê - Liên Chiểu. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 20/03/2017 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 60 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kỹ Thuật Phương Linh - đã hoạt động được 21 năm 9 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Cơ Khí Xây Dựng Công Nghiệp Quang Long trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Cơ Khí Xây Dựng Công Nghiệp Quang Long | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0401821405 |
| Địa chỉ | 65 Đường Đào Sư Tích, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam 65 Đường Đào Sư Tích, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Quang Anh |
| Điện thoại | 0988 789 356 |
| Ngày hoạt động | 20/03/2017 |
| Quản lý bởi | Quận Liên Chiểu - Đội Thuế liên huyện Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(không sản xuất tại địa chỉ trụ sở chính) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (không sản xuất tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí (không sản xuất tại địa chỉ trụ sở chính). |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không sản xuất tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (không sản xuất tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác (không sản xuất tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (không sản xuất tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ bán buôn vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |