0401827848 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Skygroup
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Skygroup (tên quốc tế: SKYGROUP INVESTMENTS JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: SKYGROUP JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401827848. Trụ sở đăng ký tại Lô 38 Khu B2-62 Khu Đô Thị Biệt Thự Sinh Thái, Công Viên Văn, Phường Ngũ Hành Sơn, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Chí Phát. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi An Hải - Thuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/04/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 358 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thủy Sản Việt Nam - Xí Nghiệp Xây Lắp Số 03 - đã hoạt động được 23 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Skygroup ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Skygroup | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SKYGROUP INVESTMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | SKYGROUP JSC |
| Mã số thuế | 0401827848 |
| Địa chỉ |
Lô 38 Khu B2-62 Khu Đô Thị Biệt Thự Sinh Thái, Công Viên Văn, Phường Ngũ Hành Sơn, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Chí Phát |
| Điện thoại | 0935 457 754 |
| Ngày hoạt động | 24/04/2017 |
| Quản lý bởi | An Hải - Thuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép, ván phim và ván mỏng khác (gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In phun màu (Không bao gồm in tráng bao bì bằng kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan). |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện; |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: San lấp mặt bằng; |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện và thiết bị điện, hệ thống chiếu sáng, hệ thống báo động, chống trộm, tín hiệu điện và đèn đường phố, đường dây thông tin liên lạc; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng; Thi công trang trí nội ngoại thất; |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng, cát, sỏi, gạch xây, ngói, đá và các vật liệu xây dựng khác; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay; |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, vũ trường) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch chi tiết xây dựng; Thiết kế hệ thống điện trong công trình dân dụng, giao thông, công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật (thoát nước); Thẩm định hồ sơ thiết kế, thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế công trình năng lượng (đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35KV); Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông (cầu, đường bộ); Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật (san nền, thoát nước); Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ); Thiết kế cảnh quan cây xanh; Khảo sát địa chất; |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Thí nghiệm vật liệu , kiểm định chất lượng công trình; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Chi tiết: Dịch vụ photocopy và vi tính; |