0401865307 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xuân An Vượng
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xuân An Vượng (tên quốc tế: XUAN AN VUONG DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: XUAN AN VUONG JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401865307. Trụ sở đăng ký tại Thửa 11-12, Tờ Bản Đồ B2-25, Dự Án Golden Hills City - Khu A, Phường Hải Vân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Quốc Việt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Hòa Vang - Đội Thuế liên huyện Cẩm Lệ - Hòa Vang. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 24/11/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 216 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thành Quân - đã hoạt động được 22 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xuân An Vượng ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xuân An Vượng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | XUAN AN VUONG DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | XUAN AN VUONG JSC |
| Mã số thuế | 0401865307 |
| Địa chỉ | Thửa 11-12, Tờ Bản Đồ B2-25, Dự Án Golden Hills City - Khu A, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam Thửa 11-12, Tờ Bản Đồ B2-25, Dự Án Golden Hills City - Khu A, Phường Hải Vân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quốc Việt |
| Điện thoại | 0913 542 493 |
| Ngày hoạt động | 24/11/2017 |
| Quản lý bởi | Huyện Hòa Vang - Đội Thuế liên huyện Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (không tẩy, nhuộm, hồ in, không in trên sản phẩm dệt, may, đan) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình; |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Hoạt động sơn, chống thấm công trình; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn thực phẩm khác (không bán hàng thủy sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại địa chỉ trụ sở) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp. |
| 7310 | Quảng cáo (Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Chi tiết: Dịch vụ photocopy. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện. |