0401882366 - Công Ty TNHH MTV Quốc Phong Cường
Công Ty TNHH MTV Quốc Phong Cường là doanh nghiệp có mã số thuế 0401882366. Trụ sở đăng ký tại 460 Tôn Đản, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Văn Hồng Cường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Cẩm Lệ - Đội Thuế liên huyện Cẩm Lệ - Hòa Vang. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 05/03/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 173 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Kết Cấu Thép Vneco.ssm - đã hoạt động được 21 năm 7 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Quốc Phong Cường ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Quốc Phong Cường | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0401882366 |
| Địa chỉ | 460 Tôn Đản, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam 460 Tôn Đản, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Văn Hồng Cường |
| Điện thoại | 0905 003 283 |
| Ngày hoạt động | 05/03/2018 |
| Quản lý bởi | Quận Cẩm Lệ - Đội Thuế liên huyện Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2431 | Đúc sắt, thép (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2432 | Đúc kim loại màu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7310 | Quảng cáo (không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công cơ khí tại trụ sở) |