0401943178 - Công Ty TNHH MTV Hưng Đà Thịnh
Công Ty TNHH MTV Hưng Đà Thịnh là doanh nghiệp có mã số thuế 0401943178. Trụ sở đăng ký tại Lô 19-20 Phân Khu B1-2 (Gđ1) Khu Dân Cư Nam Cầu Cẩm Lệ, Phường Hòa Xuân, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Từ Công Yên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cẩm Lệ - Thuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/12/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 60 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kỹ Thuật Phương Linh - đã hoạt động được 21 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Hưng Đà Thịnh trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Hưng Đà Thịnh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0401943178 |
| Địa chỉ |
Lô 19-20 Phân Khu B1-2 (Gđ1) Khu Dân Cư Nam Cầu Cẩm Lệ, Phường Hòa Xuân, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Từ Công Yên |
| Điện thoại | 0945 437 899 |
| Ngày hoạt động | 14/12/2018 |
| Quản lý bởi | Cẩm Lệ - Thuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhôm kính các loại, cửa cuốn, cửa inox, cửa sắt, cửa kéo (không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất nhôm kính các loại, cửa cuốn, cửa inox, cửa sắt, cửa kéo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Phá dỡ công trình xây dựng, đường sắt, viễn thông. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lắp mặt bằng xây dựng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt khung nhôm, cửa kính, vách dựng tại chân công trình; Lắp đặt các loại cửa tự động. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công xây lắp, duy tu, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị và các công trình viễn thông, dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và kim loại khác (trừ bán buôn vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn nhôm kính; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn vật liệu xây dựng (riêng gạch, đá, cát, sỏi , xi măng bán tại chân công trình) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn cửa các loại |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |