0402242841-001 - Chimcking Restaurant – Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Bottem Corporation
Chimcking Restaurant – Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Bottem Corporation (tên quốc tế: CHIMCKING RESTAURANT - BRANCH OF BOTTEM CORPORATION INVESTMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CHIMCKING RESTAURANT) là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0402242841-001. Trụ sở đăng ký tại Tầng 1 Hoiana Resort, Thôn Tây Sơn Tây, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Thúy Nga. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Điện Bàn - Duy Xuyên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/11/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 244 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân 9 Đích - đã hoạt động được 21 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Chimcking Restaurant – Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Bottem Corporation ở bảng dưới đây.
| Chimcking Restaurant - Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Bottem Corporation | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CHIMCKING RESTAURANT - BRANCH OF BOTTEM CORPORATION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CHIMCKING RESTAURANT |
| Mã số thuế | 0402242841-001 |
| Địa chỉ | Tầng 1 Hoiana Resort, Thôn Tây Sơn Tây, Xã Duy Hải, Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam Tầng 1 Hoiana Resort, Thôn Tây Sơn Tây, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Bùi Thúy Nga
Ngoài ra Bùi Thúy Nga còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0762 614 516 |
| Ngày hoạt động | 11/11/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Điện Bàn - Duy Xuyên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán Bar,phòng hát Karaoke,vũ trường) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Cửa hàng tiện lợi Minimarket. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết : Đại lý bán vé máy bay, dịch vụ làm thủ tục Visa, Hộ chiếu. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán Bar,phòng hát Karaoke,vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết : Kinh doanh du lịch lữ hành Nội địa, quốc tế |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: phòng tập thể hình |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar) |