0402294021 - Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Casaflow
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Casaflow (tên quốc tế: CASAFLOW TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: CASAFLOW) là doanh nghiệp có mã số thuế 0402294021. Trụ sở đăng ký tại Tầng 16, Tòa Nhà Misa , Số 188, Đường 30 Tháng 4, Phường Hòa Cường, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Trí Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/08/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 27 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty CP Thẩm Định Giá Quảng Nam - đã hoạt động được 12 năm 8 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Casaflow ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Casaflow | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CASAFLOW TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CASAFLOW |
| Mã số thuế | 0402294021 |
| Địa chỉ |
Tầng 16, Tòa Nhà Misa , Số 188, Đường 30 Tháng 4, Phường Hòa Cường, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Trí Dũng |
| Điện thoại | 0706 757 067 |
| Ngày hoạt động | 14/08/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Trừ thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Trừ Tư vấn chứng khoán) Chi tiết: Tư vấn về công nghệ khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ đấu giá) |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Trừ thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Trừ Tư vấn chứng khoán) Chi tiết: Tư vấn về công nghệ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |