0600458867 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng 504 – Vinaconex
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng 504 – Vinaconex (tên quốc tế: CONSTRUCTION JOINT STOCK 504 COMPANY - VINACONEX; tên viết tắt: VINACONEX 504, JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0600458867. Trụ sở đăng ký tại Số 100 Đương Nguyễn Hiền, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Mai Lâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình chế biến, chế tạo cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Ninh Bình - Thuế Tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/09/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình chế biến, chế tạo tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Xuân Trường - đã hoạt động được 33 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Xây Dựng 504 – Vinaconex ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Xây Dựng 504 - Vinaconex | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CONSTRUCTION JOINT STOCK 504 COMPANY - VINACONEX |
| Tên viết tắt | VINACONEX 504, JSC |
| Mã số thuế | 0600458867 |
| Địa chỉ |
Số 100 Đương Nguyễn Hiền, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Mai Lâm |
| Điện thoại | 0322 838 415 |
| Ngày hoạt động | 01/09/2008 |
| Quản lý bởi | Ninh Bình - Thuế Tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác các loại cấu kiện và vật liệu xây dựng bao gồm : đá, cát, sỏi, đất và các loại vật liệu dùng trong xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi; |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, mua bán các hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu, các sản phẩm từ đồ gỗ, đồ đồng, sành sứ; |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất các loại cấu kiện và vật liệu xây dựng bao gồm : đá, cát, sỏi, đất, gạch, ngói, xi măng, tấm lợp và các loại vật liệu dùng trong xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi; |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất, mua bán bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn và các sản phẩm từ xi măng; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt cửa kính khung nhôm; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Sản xuất dàn giáo cốp pha; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 220KV; |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng các công trình cấp thoát nước và hệ thống xử lý nước thải; Thi công các công trình xử lý rác thải; |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: Xây lắp các công trình thông tin, viễn thông; |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng các công trình kè đê, kè biển, các công trình cầu, cảng; |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị và khu công nghiệp; |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Tháo dỡ các công trình xây dựng; |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Thi công san lấp nền móng, xử lý nền đất yếu; Dịch vụ phòng chống mối; |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt các loại đường ống công nghệ và áp lực ; Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông, kết cấu thép, các hệ thống kỹ thuật công trình, các loại máy móc, thiết bị như : thang máy, điều hòa không khí, thông gió, phòng cháy, cấp thoát nước ; Lắp đặt các thiết bị cơ điện, điện lạnh, nước và các thiết bị dùng trong xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất và tạo cảnh quan kiến trúc công trình; |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán, lắp đặt các thiết bị điện tử, tin học, viễn thông; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu thiết bị xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán các loại cấu kiện và vật liệu xây dựng bao gồm: đá, cát, sỏi, đất gạch, ngói, xi măng, tấm lợp, kính, nhựa đường và các loại vật liệu dùng trong xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc, giày dép; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ bến bãi, trông giữ xe ô tô; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ ăn uống, giải khát; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: kinh doanh bất động sản; Kinh doanh và phát triển nhà; |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ đấu giá) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe máy, thiết bị; |