0600487000 - Công Ty Cổ Phần Tiến Triển 10
Công Ty Cổ Phần Tiến Triển 10 (tên quốc tế: TIEN TRIEN 10 JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: TIẾN TRIỂN 10) là doanh nghiệp có mã số thuế 0600487000. Trụ sở đăng ký tại Số 52 Khu 3, Xã Hải Hậu, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Hải Hà. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Hải Hậu - Đội Thuế liên huyện Hải Hậu - Nghĩa Hưng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 17/12/2008 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 265 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sông Châu - đã hoạt động được 28 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Tiến Triển 10, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Tiến Triển 10 | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TIEN TRIEN 10 JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TIẾN TRIỂN 10 |
| Mã số thuế | 0600487000 |
| Địa chỉ | Số 52 Khu 3, Thị Trấn Yên Định, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Số 52 Khu 3, Xã Hải Hậu, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Hải Hà |
| Điện thoại | 0912 525 247 |
| Ngày hoạt động | 17/12/2008 |
| Quản lý bởi | Huyện Hải Hậu - Đội Thuế liên huyện Hải Hậu - Nghĩa Hưng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ; |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi; |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng các công trình văn hóa nghệ thuật; tu bổ, tôn tạo, phục hồi di tích lịch sử văn hóa, danh lam thắng cảnh; xây dựng các công trình công cộng; |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình kỹ thuật dân dụng khác. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |