0600631582 - Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại An Thành
Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại An Thành (tên quốc tế: AN THANH TRADING AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: AT CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0600631582. Trụ sở đăng ký tại Thôn Phú An, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ninh Quốc Trung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Trực Ninh - Đội Thuế liên huyện Nam Ninh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 16/06/2009 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 340 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Liệu Hà Nam - đã hoạt động được 27 năm 6 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại An Thành, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại An Thành | |
|---|---|
| Tên quốc tế | AN THANH TRADING AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | AT CO., LTD |
| Mã số thuế | 0600631582 |
| Địa chỉ | Thôn Phú An, Thị Trấn Cát Thành, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Thôn Phú An, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ninh Quốc Trung |
| Điện thoại | 0228 394 356 |
| Ngày hoạt động | 16/06/2009 |
| Quản lý bởi | Huyện Trực Ninh - Đội Thuế liên huyện Nam Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: sản xuất, gia công hàng cơ khí, nhôm, inox. |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng các công trình điện cao thế, trung thế, hạ thế. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán than mỏ và các loại than cám. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu, hàng cơ khí, xây dựng, thiết bị lắp đặt nội thất, ngoại thất công trình, sơn, vecni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ cầu cảng, giao nhận kiểm đếm. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |