0601010595 - Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Napaco
Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Napaco (tên quốc tế: NAPACO CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: NAPACO CONSTRUCTION.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601010595. Trụ sở đăng ký tại Số 2B Tổ 17 An Phong, Phường Hà Nam, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Mạnh Sơn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp Nam Định - Đội Thuế thành phố Nam Định. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 05/12/2013 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 624 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Kim Phát - đã hoạt động được 33 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Napaco ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Napaco | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAPACO CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | NAPACO CONSTRUCTION.,JSC |
| Mã số thuế | 0601010595 |
| Địa chỉ | Số 2B Tổ 17 An Phong, Phường Quang Trung, Thành Phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Số 2B Tổ 17 An Phong, Phường Hà Nam, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Mạnh Sơn |
| Điện thoại | 0915 524 968 |
| Ngày hoạt động | 05/12/2013 |
| Quản lý bởi | Tp Nam Định - Đội Thuế thành phố Nam Định |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại nhà nước cấm) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Dịch vụ nấu bếp ăn công nghiệp |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |