0601038618 - Công Ty TNHH Xây Dựng Yên Phúc
Công Ty TNHH Xây Dựng Yên Phúc (tên quốc tế: YEN PHUC CONSTRUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: YEN PHUC CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601038618. Trụ sở đăng ký tại Xóm 18, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Yên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà không để ở cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Hải Hậu - Đội Thuế liên huyện Hải Hậu - Nghĩa Hưng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/07/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 37 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà không để ở tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Toàn Thiện - đã hoạt động được 24 năm 9 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Yên Phúc ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Yên Phúc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | YEN PHUC CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | YEN PHUC CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601038618 |
| Địa chỉ | Xóm 18, Xã Hải Anh, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Xóm 18, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Văn Yên
Ngoài ra Phạm Văn Yên còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 089 824 968 |
| Ngày hoạt động | 25/07/2014 |
| Quản lý bởi | Huyện Hải Hậu - Đội Thuế liên huyện Hải Hậu - Nghĩa Hưng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà không để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dò mìn, nổ mìn và hoạt động khác tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, thiết bị vệ sinh, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cung ứng lao động phổ thông trong nước |