0601111716 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Cao Phong
Công Ty TNHH Dịch Vụ Cao Phong (tên quốc tế: CAO PHONG SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CAO PHONG SERVICE CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601111716. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Số 12, Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Thoa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 6 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/04/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 624 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Kim Phát - đã hoạt động được 33 năm 2 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Cao Phong, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Cao Phong | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CAO PHONG SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CAO PHONG SERVICE CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601111716 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Số 12, Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Thoa |
| Điện thoại | 0943 024 933 |
| Ngày hoạt động | 08/04/2016 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 6 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (không dùng các chất gây nổ) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; bán buôn tre, nứa; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ những loại nhà nước cấm) (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựngl |