0601142182 - Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Ý Yên
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Ý Yên (tên quốc tế: Y YEN BUILDING INVESTMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: Y YEN BUILDING INVESTMENT CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601142182. Trụ sở đăng ký tại Thôn Thông, Xã Tân Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Thị Cần. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện ý Yên - Đội Thuế liên huyện ý Yên - Vụ Bản. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/09/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 627 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Kim Phát - đã hoạt động được 33 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Ý Yên, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Ý Yên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | Y YEN BUILDING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | Y YEN BUILDING INVESTMENT CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601142182 |
| Địa chỉ | Thôn Thông, Xã Trung Nghĩa, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Thôn Thông, Xã Tân Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Thị Cần |
| Điện thoại | 0886 506 868 |
| Ngày hoạt động | 20/09/2017 |
| Quản lý bởi | Huyện ý Yên - Đội Thuế liên huyện ý Yên - Vụ Bản |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi; |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật. |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiêt: (Không dùng mìn nổ) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế, giám sát công trình, khảo sát thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật. |