0601274076 - Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Hoàng Thuận
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Hoàng Thuận (tên quốc tế: HOANG THUAN CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HOANG THUAN CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601274076. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 4, Tổ Dân Phố Đông Tiến, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Mạnh Hùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 60 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Xuân Thủy. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/11/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 295 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sông Châu - đã hoạt động được 28 năm 7 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Hoàng Thuận trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Hoàng Thuận | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOANG THUAN CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HOANG THUAN CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601274076 |
| Địa chỉ | Số Nhà 4, Tổ Dân Phố Đông Tiến, Thị Trấn Giao Thủy, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Số Nhà 4, Tổ Dân Phố Đông Tiến, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Mạnh Hùng |
| Điện thoại | 0977 774 838 |
| Ngày hoạt động | 13/11/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Xuân Thủy |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng các loại cây giống rau, hoa. |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây cảnh và cây bóng mát lâu năm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Chăm sóc, cắt tỉa cây cây cảnh. |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thương phẩm; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất giàn giáo, đà giáo, sản xuất các mặt hàng cơ khí phục vụ cho ngành xây dựng |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng, khoan cọc, nhồi cọc, ép cọc; Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước; Chống ẩm các toà nhà; Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối; Uốn thép; Xây gạch và đặt đá; Lợp mái các công trình nhà để ở; Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo; Xây dựng bể bơi ngoài trời; Thi công lắp ghép ván khuôn, đà giáo; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy và thiết bị công trình, máy xúc, máy ủi, máy lu, máy cẩu; Bán buôn máy xử lý, phân loại rác, phân loại rác, lò đốt rác; máy nghiền gạch và thủy tinh, các loại rác cứng...; Bán buôn thiết bị, máy móc phục vụ ngành công nghiệp; Bán buôn xe chở rác. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (cát, đá, xi măng, gạch, ngói, sắt, thép các loại, tre, nứa, gỗ cây và các vật liệu khác); Bán buôn cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thương phẩm, các loại gạch ép; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh; Bán buôn phân bón, nhựa cá loại; Bán buôn các chế phẩm phục vụ cho tái chế, xử lý môi trường. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng (cát, đá, xi măng, gạch, ngói, sắt, thép các loại, tre, nứa, gỗ cây và các vật liệu khác); Bán lẻ cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thương phẩm, các loại gạch ép; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa, vật tư, máy móc, thiết bị; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế công trình thủy lợi, đê điều, thủy điện, giao thông, kiến trúc, quy hoạch, dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước; Thẩm tra các loại công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đê điều, thủy điện, công trình hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước;Khảo sát địa chất, địa hình công trình; Giám sát thi công công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đê điều, thủy điện, công trình hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước; Tư vấn đấu thầu; Quản lý dự án các loại công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đê điều, thủy điện, công trình hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước; |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị thi công công trình xây dựng và các loại máy móc thiết bị khác; cho thuê ván khuôn, đà giáo |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |