0601289509 - Công Ty TNHH Vật Tư Nông Nghiệp Thành Sơn
Công Ty TNHH Vật Tư Nông Nghiệp Thành Sơn (tên quốc tế: THANH SON AGRICULTURAL MATERIALS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: THANH SON A.M CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601289509. Trụ sở đăng ký tại Km Số 4, Phường Mỹ Lộc, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Ngọc Thành. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/06/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 143 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Vận Tải Hồng Hà - đã hoạt động được 27 năm 4 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Vật Tư Nông Nghiệp Thành Sơn trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Vật Tư Nông Nghiệp Thành Sơn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH SON AGRICULTURAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THANH SON A.M CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601289509 |
| Địa chỉ |
Km Số 4, Phường Mỹ Lộc, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Ngọc Thành |
| Điện thoại | 0906 235 579 |
| Ngày hoạt động | 20/06/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Trừ các loại nhà nước cấm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn giống cây trồng (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |