0700221653 - Công Ty TNHH Nông Hưng
Công Ty TNHH Nông Hưng (tên quốc tế: NÔNG HƯNG COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY NÔNG HƯNG) là doanh nghiệp có mã số thuế 0700221653. Trụ sở đăng ký tại Số 190, Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Toàn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Duy Tiên - Thuế cơ sở 12 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/04/2004 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 22 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 60 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty CP Vật Tư Kỹ Thuật Nam Hà Nam - đã hoạt động được 25 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Nông Hưng ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nông Hưng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NÔNG HƯNG COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY NÔNG HƯNG |
| Mã số thuế | 0700221653 |
| Địa chỉ |
Số 190, Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Văn Toàn
Ngoài ra Trần Văn Toàn còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0964 189 220 |
| Ngày hoạt động | 13/04/2004 |
| Quản lý bởi | Duy Tiên - Thuế cơ sở 12 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa. |