0700269366 - Công Ty TNHH Minebea Accesssolutions Việt Nam
Công Ty TNHH Minebea Accesssolutions Việt Nam (tên quốc tế: MINEBEA ACCESSSOLUTIONS VIETNAM LTD.; tên viết tắt: MAS-V) là doanh nghiệp có mã số thuế 0700269366. Trụ sở đăng ký tại Khu Công Nghiệp Đồng Văn Ii, Phường Duy Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hirano Kenji. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất khác chưa được phân vào đâu cùng với 7 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Ninh Bình - Thuế Tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/11/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 51 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thêu Minh Trang - đã hoạt động được 24 năm 9 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Minebea Accesssolutions Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Minebea Accesssolutions Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINEBEA ACCESSSOLUTIONS VIETNAM LTD. |
| Tên viết tắt | MAS-V |
| Mã số thuế | 0700269366 |
| Địa chỉ |
Khu Công Nghiệp Đồng Văn Ii, Phường Duy Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hirano Kenji |
| Ngày hoạt động | 24/11/2008 |
| Quản lý bởi | Ninh Bình - Thuế Tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết; Sản xuất và bán các loại chìa khóa và ổ khóa dùng cho các tòa nhà, phương tiện vận tải, công cụ dụng cụ và trang thiết bị nội thất. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Chi tiết: Sản xuất các loại máy móc, thiết bị điều khiển, thiết bị đo lường |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp Chi tiết: Sản xuất các loại linh kiện, bộ phận, chi tiết dùng cho các loại động cơ, phương tiện vận tải và trang thiết bị ngành nông nghiệp |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp các loại máy (thiết bị) lắp ráp ổ khóa |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe Chi tiết: Sản xuất các loại chìa khóa và ổ khóa dùng cho phương tiện vận tải |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết; Sản xuất và bán các loại chìa khóa và ổ khóa dùng cho các tòa nhà, phương tiện vận tải, công cụ dụng cụ và trang thiết bị nội thất. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn các loại hàng hóa (ngoại trừ các loại hàng hóa thuộc danh mục cấm hoặc hạn chế xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các loại hàng hóa (ngoại trừ các loại hàng hóa thuộc danh mục cấm hoặc hạn chế xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các loại hàng hóa (ngoại trừ các loại hàng hóa thuộc danh mục cấm hoặc hạn chế xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam) |