0700549324 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Carbon Hà Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Carbon Hà Nam (tên quốc tế: HA NAM CARBON ONE MEMBER COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CARBONCOR HA NAM.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0700549324. Trụ sở đăng ký tại Lô 2B, Cụm Tiểu Thủ Công Nghiệp Nam Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phí Công Hoàng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất khác chưa được phân vào đâu cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Phủ Lý - Đội Thuế liên huyện Phủ Lý - Kim Bảng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 26/09/2011 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 51 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thêu Minh Trang - đã hoạt động được 24 năm 9 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Carbon Hà Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Carbon Hà Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HA NAM CARBON ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CARBONCOR HA NAM.,LTD |
| Mã số thuế | 0700549324 |
| Địa chỉ | Lô 2B, Cụm Tiểu Thủ Công Nghiệp Nam Châu Sơn, Xã Châu Sơn, Thành Phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam Lô 2B, Cụm Tiểu Thủ Công Nghiệp Nam Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phí Công Hoàng |
| Điện thoại | 0351 388 395 |
| Ngày hoạt động | 26/09/2011 |
| Quản lý bởi | Tp. Phủ Lý - Đội Thuế liên huyện Phủ Lý - Kim Bảng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nguyên vật liệu làm đường. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất nguyên vật liệu làm đường. |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu làm đường. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; - Cho thuê máy móc, thiết bị làm đường. |