0801041858 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiến Đạt Hải Dương
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiến Đạt Hải Dương là doanh nghiệp có mã số thuế 0801041858. Trụ sở đăng ký tại Số 163, Đường Lê Thanh Nghị, Xã Gia Lộc, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Được. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tứ Kỳ - Thuế cơ sở 12 thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/11/2013 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 153 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Biên Thuỳ - đã hoạt động được 30 năm 11 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiến Đạt Hải Dương qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiến Đạt Hải Dương | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0801041858 |
| Địa chỉ |
Số 163, Đường Lê Thanh Nghị, Xã Gia Lộc, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Được |
| Điện thoại | 0904 550 841 |
| Ngày hoạt động | 22/11/2013 |
| Quản lý bởi | Tứ Kỳ - Thuế cơ sở 12 thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: phá dỡ công trình |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: san lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: lắp đặt đường dây và trạm biến thế đến 35Kv |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim. |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Trung tâm đào tạo ngoại ngữ, tin học, bồi dưỡng dậy các môn toán, lý, hoá, văn, sử, địa, sinh…; ôn luyện thi cấp 3, thi đại học; |