0801426142 - Công Ty TNHH Điện Tử Tsujimoto Việt Nam
Công Ty TNHH Điện Tử Tsujimoto Việt Nam (tên quốc tế: TSUJIMOTO VIETNAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TSUJIMOTO VIETNAM ELECTRONICS CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0801426142. Trụ sở đăng ký tại Thôn Phạm Xá, Phường Tân Hưng, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Thu Bình. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất linh kiện điện tử cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Lê Thanh Nghị - Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 29/07/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 69 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất linh kiện điện tử tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Điện Tử Umc Việt Nam - đã hoạt động được 19 năm 7 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Điện Tử Tsujimoto Việt Nam qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Điện Tử Tsujimoto Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TSUJIMOTO VIETNAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TSUJIMOTO VIETNAM ELECTRONICS CO., LTD |
| Mã số thuế | 0801426142 |
| Địa chỉ |
Thôn Phạm Xá, Phường Tân Hưng, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thu Bình |
| Ngày hoạt động | 29/07/2024 |
| Quản lý bởi | Lê Thanh Nghị - Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp cáp máy tính, cáp máy in, cáp USB, cáp mềm điện tử (FFC) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp cáp máy tính, cáp máy in, cáp USB, cáp mềm điện tử (FFC) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các loại hàng hóa (trừ những mặt hàng Nhà nước cấm) |