0900689992 - Công Ty TNHH Gạch Ốp Lát Tân Hưng
Công Ty TNHH Gạch Ốp Lát Tân Hưng (tên quốc tế: TAN HUNG CERAMIC TILES COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TAN HUNG CERAMIC TILES CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0900689992. Trụ sở đăng ký tại Thôn Hồng Thái, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Ngọc Lan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Hưng Yên - VP Chi cục Thuế khu vực IV. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 17/06/2011 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 41 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Xây Dựng Triều Dương - đã hoạt động được 25 năm 7 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Gạch Ốp Lát Tân Hưng qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Gạch Ốp Lát Tân Hưng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAN HUNG CERAMIC TILES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TAN HUNG CERAMIC TILES CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0900689992 |
| Địa chỉ | Thôn Hồng Thái, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Thôn Hồng Thái, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Ngọc Lan |
| Điện thoại | 0913 569 492 |
| Ngày hoạt động | 17/06/2011 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Hưng Yên - VP Chi cục Thuế khu vực IV |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch ốp lát các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất gạch ốp lát các loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thiết bị vệ sinh bằng kim loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới, đấu giá (không bao gồm môi giới bất động sản) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu phục vụ sản xuất và tiêu thụ gạch ốp lát |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |