0900707994 - Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Việt Thắng Hưng Yên
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Việt Thắng Hưng Yên là doanh nghiệp có mã số thuế 0900707994. Trụ sở đăng ký tại Thôn Vô Ngại, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Anh Việt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Mỹ Hào - Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/08/2011 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 170 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Cơ Khí Việt Nhật - đã hoạt động được 27 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Việt Thắng Hưng Yên trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Việt Thắng Hưng Yên | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0900707994 |
| Địa chỉ |
Thôn Vô Ngại, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Anh Việt |
| Ngày hoạt động | 16/08/2011 |
| Quản lý bởi | Mỹ Hào - Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |