0900849124 - Công Ty TNHH Nohara-Itc Việt Nam
Công Ty TNHH Nohara-Itc Việt Nam (tên quốc tế: NOHARA-ITC VIET NAM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NIV CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0900849124. Trụ sở đăng ký tại Thôn Mộc Ty, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nohara Shohta. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Tái chế phế liệu cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/10/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 13 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 36 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Tái chế phế liệu tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nam Thắng - đã hoạt động được 18 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nohara-Itc Việt Nam trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nohara-Itc Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NOHARA-ITC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NIV CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0900849124 |
| Địa chỉ |
Thôn Mộc Ty, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nohara Shohta |
| Điện thoại | 0221 378 813 |
| Ngày hoạt động | 09/10/2012 |
| Quản lý bởi | Thuế Tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Tái chế phế liệu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |