0900879552 - Công Ty TNHH Matsuda Sangyo (Việt Nam)
Công Ty TNHH Matsuda Sangyo (Việt Nam) (tên quốc tế: MATSUDA SANGYO (VIETNAM) COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0900879552. Trụ sở đăng ký tại Lô Đất Số E-1B, Khu Công Nghiệp Thăng Long Ii, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Imasaka Hideki. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Tái chế phế liệu cùng với 6 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hưng Yên - Thuế Tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/03/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 36 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Tái chế phế liệu tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nam Thắng - đã hoạt động được 18 năm 4 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Matsuda Sangyo (Việt Nam), mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Matsuda Sangyo (Việt Nam) | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0900879552 |
| Địa chỉ |
Lô Đất Số E-1B, Khu Công Nghiệp Thăng Long Ii, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Imasaka Hideki
Ngoài ra Imasaka Hideki còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 08432 139 747 |
| Ngày hoạt động | 21/03/2014 |
| Quản lý bởi | Hưng Yên - Thuế Tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế, phân loại, gia công phế liệu từ linh kiện điện, điện tử, cơ khí và chất bán dẫn, đồ kim hoàn, ô tô, xe máy, y tế, nha khoa, mạ, chất hóa dầu, chất xúc tác, nhiếp ảnh, in ấn, các ngành công nghiệp sử dụng các loại kim loại quý |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế, phân loại, gia công phế liệu từ linh kiện điện, điện tử, cơ khí và chất bán dẫn, đồ kim hoàn, ô tô, xe máy, y tế, nha khoa, mạ, chất hóa dầu, chất xúc tác, nhiếp ảnh, in ấn, các ngành công nghiệp sử dụng các loại kim loại quý |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS: 2832, 2837, 2843, 3802, 3810, 3825.50.00, 3901, 3908, 3914, 3915, 3926, 6305, 7109, 7112, 7113, 7114, 7115, 7117, 7202, 7204, 7205, 7206, 7207, 7208, 7209, 7210, 7211, 7212, 7213, 7214, 7215, 7216, 7217, 7218, 7219, 7220, 7221, 7222, 7223, 7224, 7225, 7226, 7227, 7228, 7229, 7307, 7310, 7312, 7318, 7323, 7326, 7404, 7405, 7406, 7407, 7408, 7409, 7410, 7411, 7412, 7413, 7415, 7419, 7502, 7503, 7504, 7505, 7506, 7507, 7508, 7601, 7602, 7603, 7604, 7605, 7606, 7607, 7608, 7609, 7612, 7616, 7802, 7804, 7806, 7901, 7902, 7903, 7904, 7905, 7907, 8001, 8002, 8003, 8007, 8101, 8102, 8103, 8104, 8105, 8106, 8107, 8108, 8109, 8110, 8111, 8112, 8113, 8306, 8463, 8466, 8518, 8525, 8534, 8536, 8541, 8542, 8543, 8544, 8545, 8548, 9018, 9025, 9033, 4010, 4016, 7320, 8412, 8413, 8414, 8481, 8482, 8483, 8504, 8535, 8539, 9026, 9030, 9032. |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS: 2832, 2837, 2843, 3802, 3810, 3825.50.00, 3901, 3908, 3914, 3915, 3926, 6305, 7109, 7112, 7113, 7114, 7115, 7117, 7202, 7204, 7205, 7206, 7207, 7208, 7209, 7210, 7211, 7212, 7213, 7214, 7215, 7216, 7217, 7218, 7219, 7220, 7221, 7222, 7223, 7224, 7225, 7226, 7227, 7228, 7229, 7307, 7310, 7312, 7318, 7323, 7326, 7404, 7405, 7406, 7407, 7408, 7409, 7410, 7411, 7412, 7413, 7415, 7419, 7502, 7503, 7504, 7505, 7506, 7507, 7508, 7601, 7602, 7603, 7604, 7605, 7606, 7607, 7608, 7609, 7612, 7616, 7802, 7804, 7806, 7901, 7902, 7903, 7904, 7905, 7907, 8001, 8002, 8003, 8007, 8101, 8102, 8103, 8104, 8105, 8106, 8107, 8108, 8109, 8110, 8111, 8112, 8113, 8306, 8463, 8466, 8518, 8525, 8534, 8536, 8541, 8542, 8543, 8544, 8545, 8548, 9018, 9025, 9033, 4010, 4016, 7320, 8412, 8413, 8414, 8481, 8482, 8483, 8504, 8535, 8539, 9026, 9030, 9032. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật (ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Thực hiện quyền xuất khẩu các mặt hàng có mã HS: 2832, 2837, 2843, 3802, 3810, 3825.50.00, 3901, 3908, 3914, 3915, 3926, 6305, 7106, 7108, 7109, 7110, 7111, 7112, 7113, 7114, 7115, 7117, 7202, 7204, 7205, 7206, 7207, 7208, 7209, 7210, 7211, 7212, 7213, 7214, 7215, 7216, 7217, 7218, 7219, 7220, 7221, 7222, 7223, 7224, 7225, 7226, 7227, 7228, 7229, 7307, 7310, 7312, 7318, 7323, 7326, 7404, 7405, 7406, 7407, 7408, 7409, 7410, 7411, 7412, 7413, 7415, 7419, 7502, 7503, 7504, 7505, 7506, 7507, 7508, 7601, 7602, 7603, 7604, 7605, 7606, 7607, 7608, 7609, 7612, 7616, 7802, 7804, 7806, 7901, 7902, 7903, 7904, 7905, 7907, 8001, 8002, 8003, 8007, 8101, 8102, 8103, 8104, 8105, 8106, 8107, 8108, 8109, 8110, 8111, 8112, 8113, 8306, 8463, 8466, 8518, 8525, 8534, 8536, 8541, 8542, 8543, 8544, 8545, 8548, 9018, 9025, 9033, 4010, 4016, 7320, 8412, 8413, 8414, 8481, 8482, 8483, 8504, 8535, 8539, 9026, 9030, 9032. - Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS: 2832, 2837, 2843, 3802, 3810, 3901, 3908, 3914, 3926, 6305, 7106, 7108, 7109, 7110, 7111, 7113, 7114, 7115, 7117, 7202, 7205, 7206, 7207, 7208, 7209, 7210, 7211, 7212, 7213, 7214, 7215, 7216, 7217, 7218, 7219, 7220, 7221, 7222, 7223, 7224, 7225, 7226, 7227, 7228, 7229, 7307, 7310, 7312, 7318, 7323, 7326, 7405, 7406, 7407, 7408, 7409, 7410, 7411, 7412, 7413, 7415, 7419, 7502, 7504, 7505, 7506, 7507, 7508, 7601, 7603, 7604, 7605, 7606, 7607, 7608, 7609, 7612, 7616, 7804, 7806, 7901, 7903, 7904, 7905, 7907, 8001, 8003, 8007, 8101 (không bao gồm phế liệu), 8102 (không bao gồm phế liệu), 8103 (không bao gồm phế liệu), 8104 (không bao gồm phế liệu), 8105 (không bao gồm phế liệu), 8106 (không bao gồm phế liệu), 8107 (không bao gồm phế liệu), 8108 (không bao gồm phế liệu), 8109 (không bao gồm phế liệu), 8110 (không bao gồm phế liệu), 8111 (không bao gồm phế liệu), 8112 (không bao gồm phế liệu), 8113 (không bao gồm phế liệu), 8306, 8463, 8466, 8518, 8525, 8534, 8536, 8541, 8542, 8543, 8544, 8545, 8548, 9018, 9025, 9033, 4010, 4016, 7320, 8412, 8413, 8414, 8481, 8482, 8483, 8504, 8535, 8539, 9026, 9030, 9032. |