0900882192 - Công Ty TNHH Điện Tử Naret
Công Ty TNHH Điện Tử Naret (tên quốc tế: NARET ELECTRONICS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NE CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0900882192. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tử Đông, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Jin Jung Bok. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hưng Yên - Thuế Tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/05/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 15 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Smm Việt Nam - đã hoạt động được 14 năm 11 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Điện Tử Naret, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Điện Tử Naret | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NARET ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NE CO., LTD |
| Mã số thuế | 0900882192 |
| Địa chỉ |
Thôn Tử Đông, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Jin Jung Bok |
| Ngày hoạt động | 21/05/2014 |
| Quản lý bởi | Hưng Yên - Thuế Tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dung dịch xử lý bề mặt PCB |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất dung dịch xử lý bề mặt PCB |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (gắn với thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS: 28070000, 2815, 2847, 28255000, 3402, 3707, 3810, 3824, 7326, 2207, 2833, 2841, 2909, 2922, 2923, 8203, 8424, 3925, 4821, 3923, 3917, 3815, 2921, 3814, 2836 theo quy định pháp luật Việt Nam |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (gắn với thành lập cơ sở bán lẻ thứ nhất) các mặt hàng có mã HS: 28070000, 2815, 2847, 28255000, 3402, 3707, 3810, 3824, 7326, 2207, 2833, 2841, 2909, 2922, 2923, 8203, 8424, 3925, 4821, 3923, 3917, 3815, 2921, 3814, 2836 theo quy định pháp luật Việt Nam |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS: 28070000, 2815, 2847, 28255000, 3402, 3707, 3810, 3824, 7326, 2207, 2833, 2841, 2909, 2922, 2923, 8203, 8424, 3925, 4821, 3923, 3917, 3815, 2921, 3814, 2836 theo quy định pháp luật Việt Nam |