0900889247 - Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng An Hưng Yên
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng An Hưng Yên là doanh nghiệp có mã số thuế 0900889247. Trụ sở đăng ký tại Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ Dân Phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trịnh Thị Hằng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Mỹ Hào - Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/11/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 75 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Vận Tải Thuỷ Bộ Hải Hà - đã hoạt động được 22 năm 9 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng An Hưng Yên qua bảng bên dưới.
| Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng An Hưng Yên | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0900889247 |
| Địa chỉ |
Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ Dân Phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trịnh Thị Hằng |
| Điện thoại | 0221 394 367 |
| Ngày hoạt động | 14/11/2014 |
| Quản lý bởi | Mỹ Hào - Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Doanh nghiệp tư nhân |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, mỡ nhớt, gas; Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; Xây dựng công trình điện cao thế, hạ thế, trạm biến áp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý xăng, dầu, mỡ nhớt, gas |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, mỡ nhớt, gas; Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải như sắt, đồng, nhôm, nhựa, nilông, bìa cát tông, giấy, bao tải dứa |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, mỡ nhớt, gas và than nhiên liệu dùng cho gia đình |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Cho thuê xe chở khách (không có lái xe đi kèm); Cho thuê xe tải, bán rơmooc và xe giải trí |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |