1001103987 - Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Trường Phát
Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Trường Phát là doanh nghiệp có mã số thuế 1001103987. Trụ sở đăng ký tại Nhà Ông Chức, Thôn Trung Đẳng, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Chức. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Hưng Hà - Đội Thuế liên huyện Quỳnh Phụ - Hưng Hà. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/08/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 199 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Long Giang - đã hoạt động được 30 năm 9 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Trường Phát ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Trường Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1001103987 |
| Địa chỉ | Nhà Ông Chức, Thôn Trung Đẳng, Xã Hùng Dũng, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam Nhà Ông Chức, Thôn Trung Đẳng, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Chức |
| Điện thoại | 0913 146 345 |
| Ngày hoạt động | 02/08/2016 |
| Quản lý bởi | Huyện Hưng Hà - Đội Thuế liên huyện Quỳnh Phụ - Hưng Hà |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bìa, ni lon, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ phế liệu, phế thải Nhà nước cấm); bán buôn bông cây, bông vụn, mút, xốp, thú nhồi bông; bán buôn nhựa nguyên liệu, hạt nhựa, các sản phẩm nhựa, nguyên phụ liệu ngành may. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất quần áo bảo hộ lao động và hàng may sẵn |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom bìa, ni lon, nhựa, rác thải, phế liệu, phế thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải, phế liệu, phế thải độc hại (trừ rác thải, phế liệu, phế thải độc hại Nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: (trừ rác thải độc hại Nhà nước cấm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế bìa, ni lon, nhựa, phế liệu, phế thải (trừ phế liệu, phế thải Nhà nước cấm) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý sắt thép; đại lý bìa, ni lon, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ phế liệu, phế thải Nhà nước cấm); đại lý găng tay, khẩu trang, vải lau công nghiệp, vải cây, vải khúc, vải tấm, vải vụn, quần áo, quần áo bảo hộ lao động, hàng may sẵn, bông cây, bông vụn, mút, xốp, thú nhồi bông, nhựa nguyên liệu, hạt nhựa, các sản phẩm nhựa. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn găng tay, khẩu trang, vải lau công nghiệp, vải cây, vải khúc, vải tấm, vải vụn, quần áo bảo hộ lao động, hàng may sẵn |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn bìa, ni lon, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ phế liệu, phế thải Nhà nước cấm); bán buôn bông cây, bông vụn, mút, xốp, thú nhồi bông; bán buôn nhựa nguyên liệu, hạt nhựa, các sản phẩm nhựa, nguyên phụ liệu ngành may. |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ găng tay, khẩu trang, vải lau công nghiệp, vải cây, vải khúc, vải tấm, vải vụn, quần áo bảo hộ lao động, hàng may sẵn |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sắt thép; bán lẻ bìa, ni lon, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ phế liệu, phế thải Nhà nước cấm); bán lẻ bông cây, bông vụn, mút, xốp, thú nhồi bông; bán lẻ nhựa nguyên liệu, hạt nhựa, các sản phẩm nhựa, nguyên phụ liệu ngành may. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: trong nước |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |