1001334462 - Công Ty TNHH Thành An Safety
Công Ty TNHH Thành An Safety (tên quốc tế: THANH AN SAFETY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: THANH AN SAFETY CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 1001334462. Trụ sở đăng ký tại Nhà Ông Trường, Thôn Đa Phú, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Tạ Văn Trường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống điện cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 31 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống điện tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Kiêm Toàn - đã hoạt động được 15 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thành An Safety trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thành An Safety | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH AN SAFETY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THANH AN SAFETY CO., LTD |
| Mã số thuế | 1001334462 |
| Địa chỉ |
Nhà Ông Trường, Thôn Đa Phú, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Tạ Văn Trường |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Hoạt động lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng (dây dẫn và thiết bị điện; đường dây thông tin liên lạc; hệ thống chiếu sáng; hệ thống phòng cháy, chữa cháy, chuông báo cháy; hệ thống báo động chống trộm; tín hiệu điện và đèn trên đường phố; hệ thống quang điện trên các tòa nhà; hệ thống lưu trữ điện năng); hoạt động lắp đặt bộ sạc cho xe điện; hoạt động kết nối các thiết bị điện và đồ dùng gia đình, bao gồm cả hệ thống sưởi bằng điện |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Hoạt động lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng (dây dẫn và thiết bị điện; đường dây thông tin liên lạc; hệ thống chiếu sáng; hệ thống phòng cháy, chữa cháy, chuông báo cháy; hệ thống báo động chống trộm; tín hiệu điện và đèn trên đường phố; hệ thống quang điện trên các tòa nhà; hệ thống lưu trữ điện năng); hoạt động lắp đặt bộ sạc cho xe điện; hoạt động kết nối các thiết bị điện và đồ dùng gia đình, bao gồm cả hệ thống sưởi bằng điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống đường ống cấp, thoát nước trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác, kể cả mở rộng, thay đổi (thiết bị cấp, thoát nước và thiết bị vệ sinh; đường ống dẫn hơi nước; hệ thống phun nước chữa cháy; hệ thống phun nước tưới cây; lắp đặt hệ thống ống dẫn cấp, thoát nước); lắp đặt hệ thống sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí hoặc máy công nghiệp trong các tòa nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này; lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác (thang máy, thang cuốn; cửa cuốn, cửa tự động; hệ thống chống sét; hệ thống hút bụi; hệ thống âm thanh; hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, véc ni và sơn bóng, dung môi, xăng trắng và các sản phẩm hóa phẩm khác, kính phẳng, vật liệu xây dựng khác (gạch, ngói, gạch ốp lát, gỗ, ván sàn, vật liệu cách nhiệt), thiết bị vệ sinh và thiết bị sưởi, vật liệu tự làm, vật liệu và thiết bị điện và ống nước, dụng cụ (búa, cưa, tua vít và các dụng cụ cầm tay khác, kể cả dụng cụ cầm tay dùng điện); bán lẻ vật liệu năng lượng tái tạo (bộ thu năng lượng mặt trời không dùng điện, tấm quang điện, không bao gồm lắp đặt); bán lẻ thiết bị báo cháy bằng điện hoặc điện tử, bình chữa cháy, hệ thống khẩn cấp, hệ thống hút khói, két an toàn và két sắt, không bao gồm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng; bán lẻ cửa ra vào, cửa sổ và cửa chớp làm từ mọi chất liệu; bán lẻ thiết bị và dụng cụ làm vườn và thiết kế cảnh quan (máy cắt cỏ); bán lẻ phòng tắm hơi, bể bơi spa, bao gồm cả các thiết bị phụ trợ, không bao gồm lắp đặt |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh; bán lẻ hoa, cành lá trang trí nhân tạo; bán lẻ phân bón, hạt, đất trồng cây cảnh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |